Facebook
Zalo
QR Zalo

Quét mã để xem

ĐANG TẢI DỮ LIỆU...

Phụ lục 1 Thông tư số 199/2014/TT-BTC ngày 19/12/2014

PHỤ LỤC SỐ 01 Ban hành “Kèm theo Thông tư số 199/2014/TT-BTC ngày 19/12/2014 của Bộ Tài chính Hướng dẫn kế toán áp dụng đối với doanh nghiệp bảo hiểm nhân thọ và doanh nghiệp tái bảo hiểm”DANH MỤC HỆ THỐNG TÀI KHOẢN KẾ TOÁN

PHỤ LỤC SỐ 01

Ban hành “Kèm theo Thông tư số 199/2014/TT-BTC ngày 19/12/2014 của Bộ Tài chính Hướng dẫn kế toán áp dụng đối với doanh nghiệp bảo hiểm nhân thọ và doanh nghiệp tái bảo hiểm”

DANH MỤC HỆ THỐNG TÀI KHOẢN KẾ TOÁN

Số TT

SỐ HIỆU TK

TÊN TÀI KHON

GHI CHÚ

Cấp 1

Cấp 2

Cấp 3

Cấp 4

1

2

3

4

5

6

7

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

LOẠI TK 1

 

 

 

 

 

 

TÀI SẢN NGẮN HẠN

 

01

111

 

 

 

Tin mt

Chi tiết

 

 

1111

 

 

Tin Việt Nam

cho

 

 

1112

 

 

Ngoại tệ

Quỹ chủ

 

 

1113

 

 

Vàng, bạc, kim khí quý, đá quý

Sở hữu (CSH)

02

112

 

 

 

Tin gửi Ngân hàng

và quỹ chủ

 

 

1121

 

 

Tin Việt Nam

hợp đng (CHĐ)

 

 

1122

 

 

Ngoại tệ

 

 

 

1123

 

 

Vàng, bạc, kim khí quý, đá quý

 

03

113

 

 

 

Tin đang chuyn

 

 

 

1131

 

 

Tiền Việt Nam

 

 

 

1132

 

 

Ngoại tệ

 

04

121

 

 

 

Đầu tư chứng khoán ngắn hạn

Chi tiết

 

 

1211

 

 

C phiếu

cho

 

 

1212

 

 

Trái phiếu, tín phiếu, kỳ phiếu

Quỹ chủ

05

128

 

 

 

Đầu tư ngắn hạn khác

Sở hữu (CSH)

 

 

1281

 

 

Tiền gửi có kỳ hạn

và quỹ chủ

 

 

1284

 

 

Tạm ứng từ giá trị hoàn lại

hợp đng (CHĐ)

 

 

1288

 

 

Đầu tư ngắn hạn khác

 

06

129

 

 

 

Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn

 

07

131

 

 

 

Phải thu của khách hàng

 

 

 

1311

 

 

Phải thu hoạt động bảo hiểm gốc

 

 

 

1312

 

 

Phải thu hoạt động nhận tái bảo hiểm

 

 

 

1313

 

 

Phải thu hoạt động nhượng tái bảo hiểm

 

 

 

1318

 

 

Phải thu khác của khách hàng

 

08

133

 

 

 

Thuế GTGT được khấu trừ

 

 

 

1331

 

 

Thuế GTGT được khấu trừ của hàng hóa, dịch vụ

 

 

 

1332

 

 

Thuế GTGT được khấu trừ của TSCĐ

 

09

136

 

 

 

Phải thu nội bộ

 

 

 

1361

 

 

Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc

 

 

 

1368

 

 

Phải thu nội bộ khác

 

10

138

 

 

 

Phải thu khác

 

 

 

1381

 

 

Tài sản thiếu chờ xử lý

 

 

 

1388

 

 

Phải thu khác

 

11

139

 

 

 

Dự phòng phải thu khó đòi

 

12

141

 

 

 

Tạm ứng

Chi tiết theo đối tượng

13

142

 

 

 

Chi phí trả trước ngắn hạn

 

14

144

 

 

 

Cầm cố, ký quỹ, ký cược ngắn hạn

 

15

151

 

 

 

Hàng mua đang đi đường

 

16

152

 

 

 

Nguyên liệu, vật liệu

Chi tiết theo yêu cầu quản lý

17

153

 

 

 

Công cụ, dụng cụ

 

18

156

 

 

 

Hàng hóa

 

 

 

1567

 

 

Hàng hóa bất động sản

 

19

159

 

 

 

Dự phòng giảm giá hàng tồn kho

 

20

171

 

 

 

Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ

 

 

 

 

 

 

LOẠI TK 2

 

 

 

 

 

 

TÀI SẢN DÀI HẠN

 

21

211

 

 

 

Tài sản cố định hữu hình

 

 

 

2111

 

 

Nhà cửa, vật kiến trúc

 

 

 

2112

 

 

Máy móc, thiết bị

 

 

 

2113

 

 

Phương tiện vận tải, truyền dẫn

 

 

 

2114

 

 

Thiết bị, dụng cụ quản lý

 

 

 

2115

 

 

Cây lâu năm, súc vật làm việc và cho sản phẩm

 

 

 

2118

 

 

TSCĐ khác

 

22

212

 

 

 

Tài sản cố định thuê tài chính

 

23

213

 

 

 

Tài sản cố định vô hình

 

 

 

2131

 

 

Quyn sử dụng đt

 

 

 

2132

 

 

Quyn phát hành

 

 

 

2133

 

 

Bản quyền, bằng sáng chế

 

 

 

2135

 

 

Phần mềm máy vi tính

 

 

 

2136

 

 

Giấy phép và giấy phép nhượng quyền

 

 

 

2138

 

 

TSCĐ vô hình khác

 

24

214

 

 

 

Hao mòn tài sản cố định

 

 

 

2141

 

 

Hao mòn TSCĐ hữu hình

 

 

 

2142

 

 

Hao mòn TSCĐ thuê tài chính

 

 

 

2143

 

 

Hao mòn TSCĐ vô hình

 

 

 

2147

 

 

Hao mòn bất động sản đầu tư

 

25

217

 

 

 

Bất động sản đầu tư

 

26

221

 

 

 

Đầu tư vào công ty con

 

27

222

 

 

 

Vốn góp liên doanh

 

28

223

 

 

 

Đầu tư vào công ty liên kết

 

29

228

 

 

 

Đầu tư dài hạn khác

Chi tiết

 

 

2281

 

 

Cổ phiếu

cho

 

 

2282

 

 

Trái phiếu

Quỹ (CSH)

 

 

2288

 

 

Đầu tư dài hạn khác

và quỹ (CHĐ)

30

229

 

 

 

Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn

 

31

241

 

 

 

Xây dựng cơ bản dở dang

 

 

 

2411

 

 

Mua sm TSCĐ

 

 

 

2412

 

 

Xây dựng cơ bản

 

 

 

2413

 

 

Sửa chữa lớn TSCĐ

 

32

242

 

 

 

Chi phí trả trước dài hạn

 

33

243

 

 

 

Tài sản thuế thu nhập hoãn lại

 

34

244

 

 

 

Ký quỹ, ký cược dài hạn

 

 

 

2441

 

 

Ký quỹ bảo him

 

 

 

2448

 

 

Ký quỹ, ký cược khác

 

 

 

 

 

 

LOẠI TK 3

 

 

 

 

 

 

NỢ PHẢI TRẢ

 

35

311

 

 

 

Vay ngn hạn

 

36

315

 

 

 

Nợ dài hạn đến hạn trả

 

37

331

 

 

 

Phải trả cho người bán

 

 

 

3311

 

 

Phải trả hoạt động bảo hiểm gốc

 

 

 

3312

 

 

Phải trả hoạt động nhận tái bảo hiểm

 

 

 

3313

 

 

Phải trả hoạt động nhượng tái bảo hiểm

 

 

 

3318

 

 

Phải trả khác của khách hàng

 

38

333

 

 

 

Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước

 

 

 

3331

 

 

Thuế giá trị gia tăng phải nộp

 

 

 

 

33311

 

Thuế GTGT đu ra

 

 

 

 

33312

 

Thuế GTGT hàng nhập khẩu

 

 

 

3332

 

 

Thuế tiêu thụ đặc biệt

 

 

 

3333

 

 

Thuế xut, nhập khu

 

 

 

3334

 

 

Thuế thu nhập doanh nghiệp

 

 

 

3335

 

 

Thuế thu nhập cá nhân

 

 

 

3336

 

 

Thuế tài nguyên

 

 

 

3337

 

 

Thuế nhà đất, tiền thuê đất

 

 

 

3338

3339

 

 

Các loại thuế khác

Phí, lệ phí và các khoản phải nộp khác

 

39

334

 

 

 

Phải trả người lao động

 

 

 

3341

 

 

Phải trả công nhân viên

 

 

 

3348

 

 

Phải trả người lao động khác

 

40

335

 

 

 

Chi phí phải trả

 

41

336

 

 

 

Phải trả nội bộ

 

42

337

 

 

 

Phải thu, phải trả giữa các Quỹ

 

 

 

3371

 

 

Phải thu giữa các Quỹ

 

 

 

 

33711

 

Phải thu giữa các Quỹ về tiền mồi

 

 

 

 

33712

 

Phải thu giữa các Quỹ về chi phí chung phân bổ để tách quỹ

 

 

 

 

33713

 

Phải thu về bù đắp thâm hụt cho Quỹ chủ hợp đồng

 

 

 

 

33718

 

Phải thu giữa các Quỹ về các khoản khác

 

 

 

3372

 

 

Phải trả giữa các Quỹ

 

 

 

 

33721

 

Phải trả giữa các Quỹ về tiền mồi

 

 

 

 

33722

 

Phải trả giữa các Quỹ về chi phí chung phân bổ để tách quỹ

 

 

 

 

33723

 

Phải trả về bù đắp thâm hụt cho Quỹ chủ hợp đồng

 

 

 

 

33728

 

Phải trả giữa các Quỹ về các khoản khác

 

43

338

 

 

 

Phải trả, phải nộp khác

 

 

 

3381

 

 

Tài sản thừa chờ giải quyết

 

 

 

3382

 

 

Kinh phí công đoàn

 

 

 

3383

 

 

Bảo him xã hi

 

 

 

3384

 

 

Bảo him y tế

 

 

 

3386

 

 

Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn

 

 

 

3387

 

 

Phí bảo hiểm tạm thu, doanh thu chưa thực hiện

 

 

 

 

33871

 

Phí bảo hiểm tạm thu

 

 

 

 

33872

 

Doanh thu chưa thực hiện về phí bảo hiểm

 

 

 

 

33878

 

Doanh thu chưa thực hiện khác

 

 

 

3388

 

 

Phải trả, phải nộp khác

 

 

 

3389

 

 

Bảo him tht nghiệp

 

44

341

 

 

 

Vay dài hạn

 

45

342

 

 

 

Nợ dài hạn

 

46

343

 

 

 

Trái phiếu phát hành

 

 

 

3431

 

 

Mệnh giá trái phiếu

 

 

 

3432

 

 

Chiết khu trái phiếu

 

 

 

3433

 

 

Phụ trội trái phiếu

 

47

344

 

 

 

Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn

 

48

347

 

 

 

Thuế thu nhập hoãn lại phải trả

 

49

351

 

 

 

Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm

 

50

352

 

 

 

Dự phòng phải trả

 

 

 

3521

 

 

Dự phòng toán học

 

 

 

3522

 

 

Dự phòng phí chưa được hưởng

 

 

 

3523

 

 

Dự phòng bi thường

 

 

 

3524

 

 

Dự phòng chia lãi

 

 

 

3525

 

 

Dự phòng đảm bảo cân đối

 

 

 

3526

 

 

Dự phòng bảo đảm khả năng thanh toán bổ sung

 

 

 

3527

 

 

Dự phòng lãi cam kết đầu tư tối thiểu

 

 

 

3528

 

 

Dự phòng khác

 

 

 

3529

 

 

Dự phòng phải trả

 

51

353

 

 

 

Quỹ khen thưởng phúc lợi

 

 

 

3531

 

 

Quỹ khen thưng

 

 

 

3532

 

 

Quỹ phúc lợi

 

 

 

3533

 

 

Quỹ phúc lợi đã hình thành TSCĐ

 

 

 

3534

 

 

Quỹ thưởng ban quản lý điều hành công ty

 

52

356

 

 

 

Quỹ phát triển khoa học và công nghệ

 

 

 

3561

 

 

Quỹ phát triển khoa học và công nghệ

 

 

 

3562

 

 

Quỹ phát triển khoa học và công nghệ đã hình thành TSCĐ

 

 

 

 

 

 

LOẠI TK 4

 

 

 

 

 

 

VN CHỦ S HỮU

 

53

411

 

 

 

Nguồn vốn kinh doanh

 

 

 

4111

 

 

Vốn đầu tư của chủ sở hữu

 

 

 

4118

 

 

Vn khác

 

54

412

 

 

 

Chênh lệch đánh giá lại tài sản

 

55

413

 

 

 

Chênh lệch tỷ giá hối đoái

 

 

 

4131

 

 

Chênh lệch tỷ giá hối đoái đánh giá lại cuối năm tài chính

 

 

 

4132

 

 

Chênh lệch tỷ giá hối đoái trong giai đoạn đầu tư XDCB

 

56

414

 

 

 

Quỹ đầu tư phát triển

 

57

415

 

 

 

Quỹ dự phòng tài chính

 

58

416

 

 

 

Quỹ dự trữ bắt buộc

 

59

418

 

 

 

Các quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu

 

60

421

 

 

 

Lợi nhuận chưa phân phối

 

 

 

4211

 

 

Lợi nhuận chưa phân phối năm trước

 

 

 

4212

 

 

Lợi nhuận chưa phân phối năm nay

 

 

 

 

 

 

LOI TK 5

 

 

 

 

 

 

DOANH THU

 

61

511

 

 

 

Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ

 

 

 

5111

 

 

Doanh thu phí bảo hiểm gốc

 

 

 

 

51111

 

Phí bảo hiểm

 

 

 

 

51112

 

Phí ban đầu

 

 

 

 

51113

 

Phí bảo hiểm đi đầu tư

 

 

 

 

51118

 

Phí khác

 

 

 

5112

 

 

Doanh thu phí nhận tái bảo hiểm

 

 

 

 

51121

 

Thu phí nhận tái bảo hiểm

 

 

 

 

51128

 

Thu khác

 

 

 

5113

 

 

Doanh thu nhượng tái bảo hiểm

 

 

 

 

51131

 

Hoa hồng nhượng tái bảo hiểm

 

 

 

 

51138

 

Thu khác

 

 

 

5117

 

 

Doanh thu kinh doanh bất động sản đầu tư

 

 

 

5118

 

 

Doanh thu hoạt động kinh doanh khác

 

62

515

 

 

 

Doanh thu hoạt động tài chính

Chi tiết quỹ CSH và quỹ CHĐ

63

531

 

 

 

Hoàn phí, hoa hồng bảo hiểm

 

 

 

5311

 

 

Hoàn phí bảo hiểm gốc

 

 

 

5312

 

 

Hoàn phí nhận tái bảo hiểm

 

 

 

5313

 

 

Hoàn hoa hồng nhượng tái bảo hiểm

 

64

532

 

 

 

Giảm phí, hoa hồng bảo hiểm

 

 

 

5321

 

 

Giảm phí bảo hiểm gốc

 

 

 

5322

 

 

Giảm phí nhận tái bảo hiểm

 

 

 

5323

 

 

Giảm hoa hồng nhượng tái bảo hiểm

 

65

533

 

 

 

Phí nhượng tái bảo hiểm

 

 

 

 

 

 

LOẠI TK 6

 

 

 

 

 

 

CHI PHÍ SẢN XUẤT, KINH DOANH

 

66

624

 

 

 

Chi phí trực tiếp kinh doanh bảo hiểm và khác

 

 

 

6241

 

 

Chi phí trực tiếp kinh doanh bảo hiểm gốc

 

 

 

 

62411

 

Chi trả tiền bảo hiểm gốc

 

 

 

 

62412

 

Chi phí hoa hng

 

 

 

 

62413

 

Chi phí giám định giải quyết quyền lợi bảo hiểm

 

 

 

 

62414

 

Dự phòng nghiệp vụ bảo hiểm

 

 

 

 

 

624141

Dự phòng toán học

 

 

 

 

 

624142

Dự phòng phí chưa được hưởng

 

 

 

 

 

624143

Dự phòng bi thường

 

 

 

 

 

624144

Dự phòng chia lãi

 

 

 

 

 

624145

Dự phòng đảm bảo cân đối

 

 

 

 

 

624146

Dự phòng bảo đảm khả năng thanh toán bổ sung

 

 

 

 

 

624147

Dự phòng lãi cam kết đầu tư tối thiểu

 

 

 

 

 

624148

Dự phòng khác

 

 

 

 

62415

 

Chi trích Quỹ bảo vệ người được bảo hiểm

 

 

 

 

62418

 

Chi khác về kinh doanh bảo hiểm gốc

 

 

 

6242

 

 

Chi phí trực tiếp kinh doanh nhận tái bảo hiểm

 

 

 

 

62421

 

Chi trả tiền bảo hiểm

 

 

 

 

62422

 

Chi phí hoa hồng

 

 

 

 

62423

 

Dự phòng nghiệp vụ bảo hiểm

 

 

 

 

62428

 

Chi khác về kinh doanh nhận tái bảo hiểm

 

 

 

6243

 

 

Chi phí trực tiếp kinh doanh nhượng tái bảo hiểm

 

 

 

6248

 

 

Chi phí hoạt động kinh doanh khác

 

67

632

 

 

 

Giá vốn hàng bán

 

68

635

 

 

 

Chi phí tài chính

Chi tiết quỹ CSH và quỹ CHĐ

69

641

 

 

 

Chi phí bán hàng

 

 

 

6411

 

 

Chi phí nhân viên

 

 

 

6412

 

 

Chi phí vật tư văn phòng

 

 

 

6413

 

 

Chi phí dụng cụ, đồ dùng văn phòng

 

 

 

6414

 

 

Chi phí khấu hao TSCĐ

 

 

 

6416

 

 

Chi phí quản lý đại lý bảo hiểm

 

 

 

6417

 

 

Chi phí dịch vụ mua ngoài

 

 

 

6418

 

 

Chi phí khác

 

70

642

 

 

 

Chi phí quản lý doanh nghiệp

 

 

 

6421

 

 

Chi phí nhân viên quản lý

 

 

 

6422

 

 

Chi phí vật liệu quản lý

 

 

 

6423

 

 

Chi phí đồ dùng văn phòng

 

 

 

6424

 

 

Chi phí khấu hao TSCĐ

 

 

 

6425

 

 

Thuế, phí và lệ phí

 

 

 

6426

 

 

Chi phí dự phòng

 

 

 

6427

 

 

Chi phí dịch vụ mua ngoài

 

 

 

6428

 

 

Chi phí bằng tiền khác

 

 

 

 

 

 

LOẠI TK 7

 

 

 

 

 

 

THU NHP KHÁC

 

71

711

 

 

 

Thu nhập khác

Chi tiết theo

 

 

 

 

 

 

hoạt động

 

 

 

 

 

LOẠI TK 8

 

 

 

 

 

 

CHI PHÍ KHÁC

 

72

811

 

 

 

Chi phí khác

Chi tiết theo hoạt động

73

821

 

 

 

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

 

 

 

8211

 

 

Chi phí thuế TNDN hiện hành

 

 

 

8212

 

 

Chi phí thuế TNDN hoãn lại

 

 

 

 

 

 

LOẠI TK 9

 

 

 

 

 

 

XÁC ĐỊNH KẾT QUẢ KINH DOANH

 

74

911

 

 

 

Xác định kết quả kinh doanh

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

LOI TK 0

 

 

 

 

 

 

TÀI KHON NGOÀI BNG

 

1

001

 

 

 

Tài sản thuê ngoài

 

2

002

 

 

 

Hàng hóa nhận giữ hộ, nhận gia công

 

3

004

 

 

 

Nợ khó đòi đã xử lý

 

4

007

 

 

 

Ngoại tệ các loại

 

 


bài viết liên quan
tư vấn khóa học đăng ký học